字義Nghĩa
bệnh tậtmáy dịch
yèYẾP
- 1.bệnh
- 2.tái diễn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chết
bệnh tậtmáy dịch
yèYẾP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chết