字義Nghĩa
tận, hoàn toànmáy dịch
dānĐÀN
- 1.hoàn toàn
- 2.kiệt quệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殚 (形声。从歹,单声。本义用尽,竭尽) 同本义 殚,极尽也。从歹,单声。--《说文》 殚,尽也。--《广雅》 殚所未见。--张衡《西京赋》 穆穆之礼殚。--张衡《东京赋》 相为殚智竭力。--《吕氏春秋·本味》 殚天下之财。--《汉书·杜钦传》 犹未殚于《九章》。--《楚辞·忧苦》 彦博以爱国故,耗思殚神。--《唐书·温彦博传》 殚其地之出,竭其庐之入。(殚、竭同义,尽也。)。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 不可殚言。--唐·李朝威《柳毅传》 又如殚心竭力(用尽心思,竭尽心力);殚虑(竭尽智虑);殚形(使人 殚 dān,用尽;竭尽~力、~心。 【殚精竭虑】用尽心思谋虑。瘅 dān又见dàn。 【瘅疟】一种疟疾。主要症状是发高烧,烦躁,口渴,呕吐等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
chết
組詞Từ chứa chữ này
- 殚力cố gắng
- 殚心dốc toàn tâm trí
- 殚闷ngất
- 殚残phá hủy
- 殚竭dùng hết
- 殚精极虑vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
- 殚精竭虑vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
- 阑殚mệt mỏi và kiệt sức