學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đem ra xử tử hoặc giam đờimáy dịch

CỨC

  1. 1.bị xử tử
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殛 (形声。从歹,亟声。从歹”,表示与死亡有关。本义诛,杀死) 同本义 殛,诛也。--《说文》 明神殛之。--《左传·襄公十一年》 有夏多罪,天命殛之。--《书·汤誓》 乃殛鲧于羽山。--《史记·夏本纪》 愿丞相思舜帝殛鲧用禹之义。--《三国演义》 又如雷殛 惩罚 爽惟天其罚殛我,我其不怨。--《书·康诰》 又如殛罚(惩罚) 流放,放逐。通极” 我不负神兮,神何殛我越荒州?--汉·蔡琰《胡笳十八拍》 殛jí诛杀,致死雷~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

chết

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict