字義Nghĩa
chết trẻmáy dịch
shāngTHƯƠNG
- 1.chết khi còn nhỏ
- 2.tử trận
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
chết
組詞Từ chứa chữ này
- 國殤liệt sĩ hy sinh cho nghĩa vụ quốc gia
- 夭殤chết trẻ
- 河殤"Bi ca con sông", loạt phim tài liệu nổi tiếng năm 1988 của CCTV, được cho là đã kích thích phong trào dân chủ Xuân Bắc Kinh những năm 1980
- 唐殤帝Hoàng đế Thương thời Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ năm nhà Đường Lý Trọng Mậu 李重茂[Li3 Chong2 mao4] (khoảng 695-715), trị vì 710