學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết trẻmáy dịch

shāngTHƯƠNG

  1. 1.chết khi còn nhỏ
  2. 2.tử trận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殇 (形声。从歺,伤省声。歺”是剔肉剩下的骨头,与死”有关。本义未成年而死) 同本义。亦称殇折”、殇夭” 殇,不成人也。--《说文》 年十九至十六为长殇,十五至十二为中殇,十一至八岁为下殇,不满八岁以下为无服之殇。--《仪礼·丧服传》 未家短折曰殇。--《周礼·谥法》 固知一死生为虚诞,齐彭殇为亡作。--晋·王羲之《兰亭集序》 又如殇折,殇夭(夭折) 横死,非正常死亡 殇 未成年而死的人。亦称殇子” 病变而药不变,向之寿民,今 殇(殤)shāng未到成年就死亡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

chết

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict