學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chếtmáy dịch

  1. 1.tiêu diệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殪 (形声。从歺??,壹声。歹,剔肉残剩的骨头,与死”有关。本义死) 同本义 暴逆并殪,以渐冰消。--《三国演义》 又如殪没(死亡) 杀死 左骖殪兮右刃伤。--《楚辞·九歌》 殪,杀也。--《字汇》 王乃大命文王殪戎殷。--《书·康诰》 殪此大兕。--《诗·大雅·吉日》。传殪,壹发而死。” 殪以为大甲。--《国语·晋语》。注一发而死曰殪。” 蓺殪仆。--《汉书·司马相如传》 遂举手助先生操刃,共殪狼。--明·马中锡《中山狼传》 殪一贼。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如殪敌(将敌人致于死 殪yì 1.杀死。 2.死亡;绝灭。 3.仆;倒下。 4.同"瘗"。埋。《仪礼.觐礼》"祭地瘗"汉郑玄注"古文瘗作'殪'。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [yī] chỉ âm.

chết

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict