字義Nghĩa
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏngmáy dịch
qiàoXÁC
- 1.biến thể của 殼|壳[qiao4]
組詞Từ chứa chữ này
- 殼兒vỏ
- 殼幔vỏ-manti (địa chất)
- 殼牌xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]
- 殼菜con trai (dùng làm thực phẩm)
- 殼質chitin
- 殼郎豬
- 殼牌公司Shell (công ty dầu khí)
- 貝殼vỏ (của động vật thân mềm)
- 腦殼
- 介殼
- 借殼
- 卡殼
- 地殼vỏ Trái Đất