學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
介殼
介殼
giản thể:
介壳
jiè
qiào
[ㄐㄧㄝˋ ㄑㄧㄠˋ]
GIỚI XÁC
1.
(động vật học) vỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
介紹
jièshào
giới thiệu (ai với ai)
中介
zhōngjiè
làm trung gian
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
介入
jièrù
can thiệp; tham gia vào
介意
jièyì
để ý đến
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
介於
jièyú
ở giữa
逐字解
Từng chữ trong từ
介
giới
người tiền phong
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
記憶技巧
Mẹo nhớ
介
GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
介殼 nghĩa là gì? · Kaori Dict