字義Nghĩa
sinh ramáy dịch
yùDỤC
- 1.(văn học) sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毓〈动〉 生育,养育 按此字当别为正篆,训生养草木也。 毓,长也,稚也。--《广雅》 以毓草木。--《周礼·大司徒》 园圃毓草木。--《周礼·太宰》 则孕毓根核。--《汉书·五行志》 丰圃草以毓兽。--班固《东都赋》 孕育 黩则生怨,怨则毓灾。--《国语》 毓yù同"育"。生,养。多见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Âm 毓 — mẹ
組詞Từ chứa chữ này
- 毓婷Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel
- 孫毓棠Tôn Dục Đường (1911-1985), nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và Harvard
- 鍾靈毓秀