學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sinh ramáy dịch

DỤC

  1. 1.(văn học) sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毓〈动〉 生育,养育 按此字当别为正篆,训生养草木也。 毓,长也,稚也。--《广雅》 以毓草木。--《周礼·大司徒》 园圃毓草木。--《周礼·太宰》 则孕毓根核。--《汉书·五行志》 丰圃草以毓兽。--班固《东都赋》 孕育 黩则生怨,怨则毓灾。--《国语》 毓yù同"育"。生,养。多见于人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Âm 毓 — mẹ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict