學華語Kaori Dict

鍾靈毓秀

giản thể: 钟灵毓秀

zhōnglíngxiù

ㄓㄨㄥ ㄌㄧㄥˊ ㄩˋ ㄒㄧㄡˋ

CHUNG LINH DỤC TÚ

  1. 1.(về một nơi) được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍾靈毓秀 nghĩa là gì? · Kaori Dict