字義Nghĩa
áo khoácmáy dịch
chǎngSƯỞNG
- 1.áo choàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氅〈名〉 用鸟类的羽毛缝制成的外衣 指一般的外套大衣 鹙鸟的羽毛 尝见王恭乘高舆,被鹤氅裘。--刘义庆《世说新语》 氅 chǎng外套大~(大衣)。 氅chǎng ⒈〈古〉用鸟羽制的衣服,叫"鹤氅"。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 敞 [chǎng] chỉ âm.
Âm 氅 — lông thú