大氅
dàchǎng
[ㄉㄚˋ ㄔㄤˇ]
ĐẠI SƯỞNG
- 1.áo choàng
- 2.áo khoác
- 3.áo choàng không tay
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:件[jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.