字義Nghĩa
vải đanmáy dịch
zhānCHIÊN
- 1.vải dạ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 亶 [dǎn] chỉ âm.
Âm 氈 — lông thú
組詞Từ chứa chữ này
- 氈子vải dạ
- 氈靴ủng dạ
- 氈房đồ tu phòng — lều yurt
- 毛氈nỉ
- 畫氈tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp
- 針氈thêu len kim (thủ công)
- 書畫氈tấm nỉ lót bàn cho thư pháp
- 魔鬼氈khoá dán
- 如坐針氈nghĩa đen: như ngồi trên đệm kim (thành ngữ)