學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

fluor (nguyên tố 9, F)máy dịch

PHẤT

  1. 1.flo (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氟〈名〉 属于卤素的一价非金属元素,正常情况下是一种浅黄色的、可燃的、刺激性毒气,是已知的最强的氧化剂之一 氟 fú化学元素。符号f。通常为气体,灰黄色,味臭,性毒。液态氟可用作火箭燃料的氧化剂‖氟的塑料、橡胶等,具有特别优良的性能,工业上用途广泛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict