六氟化硫
liùfúhuàliú
[ㄌㄧㄡˋ ㄈㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄌㄧㄡˊ]
LỤC PHẤT HOÁ LƯU
- 1.lưu huỳnh hexafluoride

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.