學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lưu huỳnh (nguyên tố 16, S)máy dịch

liúLƯU

  1. 1.lưu huỳnh (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硫〈名〉 硫磺。一种非金属的、多价的、无味无嗅不溶于水的元素 硫liú化学元素之一,通称"硫磺(黄)"。符号s。淡黄色,质硬而脆,不导电,不易传热。用于制硫酸、火药、火柴、橡胶、焰火、药品、杀虫剂等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [liú] chỉ âm.

khoáng chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict