硫化
liúhuà
[ㄌㄧㄡˊ ㄏㄨㄚˋ]
LƯU HOÁ
- 1.lưu hoá (lưu hoá cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.