學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
二硫鍵
二硫鍵
giản thể:
二硫键
èr
liú
jiàn
[ㄦˋ ㄌㄧㄡˊ ㄐㄧㄢˋ]
NHỊ LƯU KIỆN
1.
đisunfua (hoá học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
關鍵
guānjiàn
điểm mấu chốt
鍵盤
jiànpán
bàn phím
二手
èrshǒu
thu được gián tiếp
鍵
jiàn
phím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
逐字解
Từng chữ trong từ
二
nhị, nhì
hai
硫
lưu
lưu huỳnh (nguyên tố 16, S)
鍵
kiện
cái chìa khóa
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
二硫鍵 nghĩa là gì? · Kaori Dict