學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硫茚
硫茚
liú
yìn
[ㄌㄧㄡˊ ㄧㄣˋ]
LƯU ?
1.
benzothiophene (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
硫
liú
lưu huỳnh (hoá học)
茚
yìn
inden (hóa học)
棒硫
bàngliú
lưu huỳnh cuộn
硫化
liúhuà
lưu hoá (lưu hoá cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)
硫球
liúqiú
Luzon, đảo của Philippines
硫磺
liúhuáng
lưu huỳnh
硫酸
liúsuān
axit sulfuric H2SO4
硫醇
liúchún
thiol (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
硫
lưu
lưu huỳnh (nguyên tố 16, S)
茚
—
Indene
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
六淫
liùyín
(Đông y) sáu yếu tố thái quá gây bệnh, cụ thể là: gió 風|风[feng1], lạnh 寒[han2], nóng 暑[shu3], ẩm 湿|濕[shi1], khô 燥[zao4], hỏa 火[huo3]
留飲
liúyǐn
(Đông y) phù nề; bệnh phù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硫茚 nghĩa là gì? · Kaori Dict