字義Nghĩa
Indenemáy dịch
yìn
- 1.inden (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茚 很易聚合的一种烃类液体 茚yìn有机化合物的一种。无色液体。它是制造合成树脂的原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 印 [yìn] chỉ âm.