學華語Kaori Dict

硫酸

liúsuān

ㄌㄧㄡˊ ㄙㄨㄢ

LƯU TOAN

  1. 1.axit sulfuric H2SO4
  2. 2.sulfat

例句Câu ví dụ

  • 1

    Johny以前是個化學家,但現在Johny不再是了。他以前所想的是水,是硫酸。

    J o h n y yǐqián shì gě huàxuéjiā, dàn xiànzài J o h n y bùzài shì le。 tā yǐqián suǒ xiǎng de shì shuǐ, shì liúsuān。

    Johnny trước đây là một nhà hóa học, nhưng giờ đây Johnny đã không còn nữa. Những gì anh ấy từng nghĩ là nước, thực ra là H2SO4

  • 2

    Tom 摔倒進一桶硫酸中

    T o m shuāidǎo jìn yī tǒng liúsuān zhōng

    Tom ngã vào một thùng axit sulfuric

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硫酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict