字義Nghĩa
amoniacmáy dịch
ānAN
- 1.amoniac
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氨〈名〉 氮和氢的化合物nh3,比空气轻,有极强的刺激性气味,易溶于水,冷却加压下很易冷凝成液体,因此常用液氨蒸发吸热来人工致冷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 安 [ān] chỉ âm.
khí
組詞Từ chứa chữ này
- 氨基amino
- 氨氣khí amoniac
- 氨水dung dịch amoniac
- 氨綸spandex
- 氨吖啶aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)
- 氨哮素clenbuterol
- 氨基酸axit amin
- 氨基比林aminopyrine (từ mượn)
- 氨基苯酸axit aminobenzoic
- 氨基葡糖glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])
- 液氨amoniac lỏng
- 聯氨hydrazin
- 丙氨酸alanin (Ala), một axit amin
- 乙氨基nhóm ethylamino
- 亮氨酸leucine (Leu), một axit amin thiết yếu
- 甘氨酸glycine (Gly), một loại amino acid