亮氨酸
liàngānsuān
[ㄌㄧㄤˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
LƯỢNG AN TOAN
- 1.leucine (Leu), một axit amin thiết yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.