字義Nghĩa
argon (nguyên tố 18, Ar)máy dịch
yàÁ
- 1.argon (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氩 一种无色、无臭的惰性气体元素,存在于空气中,占空气体积的0.94%,亦存在于火山气体中,从液态空气分离获得。主要用于金属加工和电弧焊接时作为保护性气氛,还用于白炽 电灯和荧光灯泡、充气电子管以及盖革计数管作填充气体 氩(氬)yà化学元素之一。符号ar或a。在通常条件下为气体,无色无臭,不易跟其它元素化合。可用于电灯泡或真空管中。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 亚 [yà] chỉ âm.
khí