學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氬弧焊
氬弧焊
giản thể:
氩弧焊
yà
hú
hàn
[ㄧㄚˋ ㄏㄨˊ ㄏㄢˋ]
Á HỒ HÀN
1.
hàn bằng cung khí argon; hàn TIG
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
焊
hàn
hàn
括弧
kuòhú
dấu ngoặc đơn
弧
hú
cung tròn
氬
yà
argon (hóa học)
釬
hàn
biến thể của 焊[han4]
銲
hàn
biến thể của 焊[han4]
圓弧
yuánhú
cung tròn (đoạn của đường tròn)
島弧
dǎohú
(địa chất) vòng cung đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
氬
á
argon (nguyên tố 18, Ar)
弧
hồ
cung gỗ
焊
hàn, hạn
hàn, hàn nóng chảy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氩弧焊 nghĩa là gì? · Kaori Dict