字義Nghĩa
hàn, hàn nóng chảymáy dịch
hànHÀN
- 1.hàn
- 2.hàn thiếc
hànHÀN
- 1.biến thể của 焊[han4]
hànHÀN
- 1.biến thể của 焊[han4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
焊 焊接 焊点 焊缝 焊工 焊喉 焊(鋓、鈌)hàn加热使熔化,连结金属或玻璃等的一种方法~接。电~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 旱 [hàn] chỉ âm.
Hàn — lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 焊工thợ hàn
- 焊接hàn
- 焊料thiếc hàn
- 焊槍mỏ hàn
- 焊絲dây hàn
- 焊錫thiếc hàn
- 焊點điểm hàn
- 焊盤
- 氣焊hàn khí
- 燒焊hàn, hàn xì
- 軟焊hàn thiếc
- 電焊hàn điện
- 點焊hàn điểm
- 助焊劑chất trợ hàn (luyện kim)