學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
島弧
島弧
giản thể:
岛弧
dǎo
hú
[ㄉㄠˇ ㄏㄨˊ]
ĐẢO HỒ
1.
(địa chất) vòng cung đảo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
半島
bàndǎo
bán đảo
括弧
kuòhú
dấu ngoặc đơn
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
孤島
gūdǎo
hòn đảo cô lập
㠀
dǎo
biến thể của 島|岛[dao3]
弧
hú
cung tròn
逐字解
Từng chữ trong từ
島
đảo
đảo
弧
hồ
cung gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
導護
dǎohù
導護 — (Tw) (của một giáo viên hoặc tình nguyện viên phụ huynh) đảm bảo an toàn cho học sinh, hướng dẫn học sinh và duy trì trật tự giao thông trong giờ ra vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
島弧 nghĩa là gì? · Kaori Dict