學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

krypton (nguyên tố 36, Kr)máy dịch

KHẮC

  1. 1.krypton (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氪〈名〉 一种无色惰性气体元素,它存在于空气中,以体积计,在空气中占百万分之一 氪灯 氪kè化学元素。符号kr。通常为无色气体,无味,无臭。化学性质极不活泼,难于跟其它元素化合。能吸收x射线,可用作遮挡x射线的材料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, [kè] chỉ âm.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict