字義Nghĩa
krypton (nguyên tố 36, Kr)máy dịch
kèKHẮC
- 1.krypton (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氪〈名〉 一种无色惰性气体元素,它存在于空气中,以体积计,在空气中占百万分之一 氪灯 氪kè化学元素。符号kr。通常为无色气体,无味,无臭。化学性质极不活泼,难于跟其它元素化合。能吸收x射线,可用作遮挡x射线的材料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 克 [kè] chỉ âm.
khí