氪金
kèjīn
[ㄎㄜˋ ㄐㄧㄣ]
KHẮC KIM
- 1.thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.