學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nitơ (nguyên tố 7, N)máy dịch

dànĐẠM

  1. 1.nitơ (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氮 一种普通的非金属元素,原子序数7,游离态的氮通常为无色、无嗅、无味的不溶性双原子惰性气体,约占空气的78%(按体积计) 氮 dàn符号n。无色、无臭气体。不能燃烧,通常情况下化学性质不活泼,但高温下可和氢、氧以及某些活泼金属化合。空气中约有3/4的氮,是重要的植物营养成分,可用来 制造氨和氮肥,又可填充灯泡等。 【氮肥】含氮的肥料。如硫酸铵、硝酸铵、厩肥、绿肥、人粪尿等。氮肥可促进农作物茎叶的生长。 【氮循环】〈生〉氮气、无机氮化合物、有机氮化合物在自然界不断互相转化的过程。主要通过生物,尤其是微生物实现。 【氮族】周期表中va族元素。包括氮、磷、砷、锑、铋五种元素。氮族元素价电子为ns2np3,最高化合价为-3,最低价为+3,常见的还有+3价。 氮dàn化学元素之一。符号n。一般条件下为无色无臭气体,约占空气体积的五分之四,化学性质不活泼。在合成氨、硝酸等工业上用途大。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, [yán] chỉ âm.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict