學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氮泵
氮泵
dàn
bèng
[ㄉㄢˋ ㄅㄥˋ]
ĐẠM BƠM
1.
nitơ bơm — chất bổ sung trước khi tập luyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
氮
dàn
nitơ (hóa học)
泵
bèng
bơm (từ mượn)
氣泵
qìbèng
bơm hơi
氮氣
dànqì
khí nitơ
氮烯
dànxī
nitren (hóa học)
水泵
shuǐbèng
máy bơm nước
油泵
yóubèng
bơm dầu
泵柄
bèngbǐng
tay cầm bơm
逐字解
Từng chữ trong từ
氮
đạm
nitơ (nguyên tố 7, N)
泵
bơm
bơm (từ vựng mượn từ tiếng Anh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氮泵 nghĩa là gì? · Kaori Dict