學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bơm (từ vựng mượn từ tiếng Anh)máy dịch

bèngBƠM

  1. 1.bơm (từ mượn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泵 音译字。吸入和排除流体的机械。能提升、输送或压缩流体 泵 bèng吸入和排出流体的机械。能把流体抽出或压入容器,也能把液体提送到高处。如水泵。又叫唧筒。 泵pìn 1.方言。谓水冲激矶石。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

kéo nước ra khỏi đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict