學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泵柄
泵柄
bèng
bǐng
[ㄅㄥˋ ㄅㄧㄥˇ]
BƠM BÍNH
1.
tay cầm bơm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
把柄
bǎbǐng
cán (tay cầm)
柄
bǐng
tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)
笑柄
xiàobǐng
một chuyện để chế giễu
泵
bèng
bơm (từ mượn)
劍柄
jiànbǐng
chuôi kiếm
國柄
guóbǐng
quyền lực nhà nước
手柄
shǒubǐng
tay cầm
政柄
zhèngbǐng
nắm quyền điều hành
逐字解
Từng chữ trong từ
泵
bơm
bơm (từ vựng mượn từ tiếng Anh)
柄
bính
tay cầm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泵柄 nghĩa là gì? · Kaori Dict