學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泵浦
泵浦
bèng
pǔ
[ㄅㄥˋ ㄆㄨˇ]
BƠM PHỔ
1.
bơm (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泵
bèng
bơm (từ mượn)
浦
Pǔ
họ [Pu3]
浦
pǔ
bờ sông
三浦
Sānpǔ
Miura (họ và địa danh Nhật Bản)
乍浦
Zhàpǔ
trấn và cảng Zhapu ở phía bắc vịnh Hàng Châu 杭州灣|杭州湾 tỉnh Chiết Giang
幫浦
bāngpǔ
máy bơm (từ mượn)
新浦
Xīnpǔ
quận Tân Phố của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], Giang Tô
氣泵
qìbèng
bơm hơi
逐字解
Từng chữ trong từ
泵
bơm
bơm (từ vựng mượn từ tiếng Anh)
浦
phổ
bờ sông, bờ bến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泵浦 nghĩa là gì? · Kaori Dict