字義Nghĩa
clomáy dịch
lǜLỤC
- 1.clo (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氯 lǜ卤族元素。符号cl新拉chlorum。黄绿色,异臭,有毒,有腐蚀性。性活泼,溶于水。用于漂白﹑杀菌,制漂白粉﹑染料﹑颜料和合成盐酸,在生产农药六六六﹑二二三 等和其他有机化学工业方面也有很大用途。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 气 (khí) chỉ nghĩa, 录 [lù] chỉ âm.
khí
組詞Từ chứa chữ này
- 氯仿chloroform (trichloromethane CHCl3)
- 氯喹chloroquine (thuốc trị sốt rét)
- 氯氣khí clo
- 氯綸sợi polyvinyl clorua
- 氯苯clorobenzen C6H5Cl
- 氯酸axit cloric HClO3
- 氯乙烯vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
- 氯化氫hydrogen chloride HCl
- 氯化氰cyanogen chloride CNCl
- 氯化物chloride
- 二氯胺dichloramine
- 次氯酸axit hypochlorous HOCl (chất tẩy)
- 氫氯酸axit hydrochloric HCl
- 氯化苦chloropicrin
- 氯化鈉natri clorua NaCl
- 氯化鈣canxi clorua