學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

clomáy dịch

LỤC

  1. 1.clo (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氯 lǜ卤族元素。符号cl新拉chlorum。黄绿色,异臭,有毒,有腐蚀性。性活泼,溶于水。用于漂白﹑杀菌,制漂白粉﹑染料﹑颜料和合成盐酸,在生产农药六六六﹑二二三 等和其他有机化学工业方面也有很大用途。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khí) chỉ nghĩa, [lù] chỉ âm.

khí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict