學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氯乙烯
氯乙烯
lǜ
yǐ
xī
[ㄌㄩˋ ㄧˇ ㄒㄧ]
LỤC ẤT HY
1.
vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
乙
zhé
nét gập (trong chữ Hán), còn gọi là 折[zhe2]
氯
lǜ
clo (hóa học)
烯
xī
anken
丁烯
dīngxī
buten hoặc butylen C4H8
丙烯
bǐngxī
propylen C3H6
乙丑
yǐchǒu
năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045
乙亥
yǐhài
năm thứ mười hai Ất Hợi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1995 hoặc 2055
逐字解
Từng chữ trong từ
氯
lục
clo
乙
ất
Bí — thứ hai
烯
hy
anken
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氯乙烯 nghĩa là gì? · Kaori Dict