學華語Kaori Dict

ㄌㄩˋ

LỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    在水中做自由式練習時,泳鏡可以保護眼睛不受氯水刺激。

    zài shuǐ zhōng zuò zìyóushì liànxí shí, yǒngjìng kěyǐ bǎohù yǎnjing bù shòu lǜ shuǐ cìjī。

    Khi luyện tập kiểu tự do trong nước, kính bơi có thể bảo vệ mắt khỏi kích ứng do nước clo.

  • 2

    自來水有可能含有氯、鉛等有害物質。

    zìláishuǐ yǒukěnéng hányǒu lǜ、 qiān děng yǒuhài wùzhì。

    Nước máy có thể chứa các chất có hại như clo, chì v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氯 nghĩa là gì? · Kaori Dict