字義Nghĩa
kênh rạchmáy dịch
dàngĐÃNG
- 1.biến thể của 凼[dang4]
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
rãnh nước; 乙 đầy nước 水
組詞Từ chứa chữ này
- 氹仔Đảo Taipa, một hòn đảo của Macau
- 路氹Cotai, thuật ngữ kết hợp chỉ các đảo Lộ Hoàn 路環|路环[Lu4 huan2] (Coloane) và Đãng Tử 氹仔[Dang4 zai3] (Taipa) ở Macau