字義Nghĩa
clomáy dịch
tǔnTHẬN
- 1.nổi
- 2.chiên ngập dầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
氽〈动〉 漂浮 氽tǔn〈方〉 ⒈漂浮水上~着木材。 ⒉用油炸油~鸡蛋。 氽qiú 1.方言。人浮水上。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 人 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước