字義Nghĩa
clomáy dịch
cuānTHOẢN
- 1.chần
- 2.chần trong thời gian ngắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汆 一种烹调方法。把食物放到沸水里稍微一煮 引申为把东西丢到水里或人钻入水中 所以才几天就搁下来了,眼睁睁汆了它妈一大堆钱进去。--沙汀《淘金记》 汆tǔn ①方言。漂流在水上。如冰块在水上汆。 ②用油炸。如油氽花生米。 汆cuān烹饪法的一种,把食物放在开水中稍煮一下。如汆丸子。 汆cuān ①烹调的一种方法。把食物放入沸水中稍煮一下。 ②引申为把东西丢到水里或人钻入水中。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 水 (thuỷ) chỉ nghĩa, 入 [rù] chỉ âm.
nước