學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gần

KHẤT

  1. 1.gần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

汔〈动〉 水干涸 汔,水涸也。--《说文》 汔渊剖珠,倾岩刊玉。--晋·葛洪《抱朴子》 尽;完成 汔,尽也。--《广雅》 壮狡汔尽穷屈。--《吕氏春秋·听言》 汔尽(竭尽);汔事(完事) 汔 〈副〉 几乎,差不多 民亦劳止,汔可小康。--《诗·大雅·民劳》 终竟;一直 汔qì ⒈水涸。 ⒉庶几,差不多。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [qǐ] chỉ âm.

汒 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 汔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict