字義Nghĩa
tên một con sông ở Hà Nammáy dịch
BiànBIỆN
- 1.tên một con sông ở Hà Nam
- 2.Hà Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汴 古水名 古州名 的简称 汴biàn河南省开封市的别称。~京(古时开封作为国都的称谓)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 卞 [biàn] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汴京Biện Kinh, kinh đô thời Bắc Tống, nay gọi là Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
- 汴州tên cũ của Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1]
- 汴梁tên cũ của Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1]