字義Nghĩa
sông ở tỉnh Sơn Tâymáy dịch
fēngPHONG
- 1.mưa
- 2.nơi ở Thiểm Tây
- 3.sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西, phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沣 沣沛,雨水多的样子 一奏之,有云从西北起;再奏之,暴雨亟至,大雨沣沛。--汉·应劭《风俗通》 沣 古水名 漆沮既从,沣水攸同。--《书·禹贡》 周代地名 沣fēng水名 【沣水】又称丰水、鄂水。源出陕西长安县西南秦岭山中,北流至西安市西北入渭河。 【沣沛】亦作丰霈,雨盛貌。 沣fēng[沣沛](-pèi)〈形〉雨水盛多的样子>诗曰∶"暴雨亟至,大雨~"〈名〉泮水。在陕西省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 丰 [fēng] chỉ âm.
nước