學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Thượng Hảimáy dịch

HỖ

  1. 1.tên gọi tắt của Thượng Hải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沪 捕鱼的竹栅 潮生鱼沪短,风起鸭船斜。--陆游《村舍》 列竹于海澨曰沪。--唐·陆龟蒙《渔具》诗序 上海的简称 沪(滬)hù ⒈上海的简称。因境内的吴松江下流古称"沪渎"而得名。 ⒉捕鱼的竹栅。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hù] chỉ âm.

Nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict