字義Nghĩa
sông ở Sơn Đôngmáy dịch
shùTHUẬT
- 1.sông ở Sơn Đông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沭 水名 沭,沭水也。青州浸。从水,术声。--《说文》。朱按,出今山东沂州府沂水县北沂山,流入江苏沭阳县界下流入海。 其浸沂沭。--《周礼·职方式》 发源于山东省南部沂山南麓,与沂水平行,经莒县南流入江苏省,经江苏入海 沭shù沭河,源出山东省流至江苏省入海。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 术 [shù] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沭陽huyện Thự Dương ở Túc Thiên 宿遷|宿迁[Su4 qian1], Giang Tô
- 沭陽縣huyện Thự Dương ở Túc Thiên 宿遷|宿迁[Su4 qian1], Giang Tô
- 臨沭Linshu, một huyện ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông
- 臨沭縣Linshu, một huyện ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2yi2], Sơn Đông