字義Nghĩa
trôi nổimáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沲--淡沲”荡漾 沲 tuo (形声。从水,它声。本义江水支流的通名) 同本义 沱,江别流也。--《说文》 又如沱汜(泛指江水支流) 可以停船的水湾 沱江 沱 〈形〉 恸哭的,泪如雨下的 出涕沱若,戚嗟若。--《易·离》 大雨瓢泼的样子 噫欠为飘风,濯手大雨沱。--唐·韩愈《读东方朔杂事》 沲duò [淡~]( dàn-)〈动〉荡漾>诗曰∶"春光~秦东亭'渚蒲芽白水荇青。"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.