學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trôi nổimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沲--淡沲”荡漾 沲 tuo (形声。从水,它声。本义江水支流的通名) 同本义 沱,江别流也。--《说文》 又如沱汜(泛指江水支流) 可以停船的水湾 沱江 沱 〈形〉 恸哭的,泪如雨下的 出涕沱若,戚嗟若。--《易·离》 大雨瓢泼的样子 噫欠为飘风,濯手大雨沱。--唐·韩愈《读东方朔杂事》 沲duò [淡~]( dàn-)〈动〉荡漾>诗曰∶"春光~秦东亭'渚蒲芽白水荇青。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict