字義Nghĩa
vui chơi phóng khoáng, say đắm, hoang phímáy dịch
yìDẬT
- 1.dâm đãng, phóng túng, hoang phí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泆xù 1.姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 失 [shī] chỉ âm.
nước