字義Nghĩa
trong sạch, ao nước sâumáy dịch
hóngHOẰNG
- 1.trong rõ
- 2.rộng và sâu
- 3.lượng từ cho một vùng nước trong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泓〈形〉 (形声。从水,弘声。本义水深而广) 同本义 泓澄渊潫。--《文选·左思·吴都赋》 又如泓泓(水深的样子);泓洄(水深而回旋的样子);泓净(水深且清) 清澈貌 泓 〈名〉 潭。也泛指塘、湖 留斩泓下蛟,莫试街中狗。--唐·元稹《说剑》 望泓面有烟云之气,飞走不定。--明·陆容《菽园杂记》 古水名 泓 清水一道或一片叫╠泓。如一泓清泉;一泓秋水 泓hóng深而广的水。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 弘 [hóng] chỉ âm.
rộng lớn; cũng cung cấp âm đọc