字義Nghĩa
trường học thời nhà Tầnmáy dịch
pànPHÁN
- 1.(văn học) tan chảy
- 2.hòa tan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
泮 (形声。从水,半声。本义古代天子诸侯举行宴会或作为学宫的宫殿 。也称泮宫) 同本义 泮,诸侯饷射之宫。西南为水,东北为墙。--《说文》 泮宫,周学也。--《礼记·明堂位》 又如泮宫(泮宇。西周诸侯所设大学);泮乡(学宫);泮池(泮水。学宫前的水池) 通畔”。岸;水边 隰则有泮。--《诗·卫风·氓》 又如泮岸(畔岸,边际) 河名。泮水 泮 〈动〉 冰雪融解 泮pàn ⒈融解,散开,分开剖~。 ⒉〈古〉皇帝、诸侯举行宴会或射礼的宫殿在~饮酒。又指学宫前的水池~池◇来也指学校。 ⒊〈古〉通"畔"。边。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 半 [bàn] chỉ âm.
nước