學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông ở tỉnh Sơn Đôngmáy dịch

luòLẠC

  1. 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泺 古水名 泺,泺水,齐鲁间水也。从水,乐声。--《说文》 公会齐侯于泺。--《左传·桓公十八年》 源出今山东济南市西南,北流至泺口入古济水(此段古济水即今黄河) 泺(瀟)luò ⒈泺水,在山东省。 泺(瀟)pō ⒈湖,地名湖~。血~(大滩血)。罗布~,在青海省。〈古〉梁山~,在今山东省。 泺lì 1.中药贯众的别名。贯众,蕨科。以根状茎及叶柄残基入药,性寒,味苦,有小毒。功能清热﹑解毒﹑止血﹑杀虫。主治虫积腹痛﹑温热斑疹﹑疮痈肿毒﹑崩漏下血等症 。 2.颗,块。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

泶 — nước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict